1. Trước khi bắt đầu
DesignLove có nhiều nhóm chức năng theo quyền tài khoản. Người dùng thông thường sẽ làm việc trong dashboard studio, còn tài khoản super admin dùng khu vực quản trị nền tảng.
- Owner có toàn quyền trong workspace, bao gồm gói dịch vụ, domain và thành viên.
- Admin quản lý vận hành, mẫu thiệp, storefront, khách hàng và đơn hàng.
- Editor tập trung vào template, editor và nội dung thiệp.
- Viewer chỉ xem các khu vực được cấp quyền.
- Super Admin quản trị tenant, thanh toán, plan, báo cáo và cấu hình hệ thống.
Cách đọc hướng dẫn
Mỗi chức năng bên dưới có một mục lục riêng. Dùng các liên kết trong từng khối để đi thẳng tới Mục đích, Thao tác chính hoặc Lưu ý vận hành của chức năng đó.
2. Danh sách chức năng DesignLove
Danh sách này phản ánh các module đang có trong dashboard, editor, storefront, trang public và khu vực super admin.
3. Hướng dẫn chi tiết Editor
Phần này tập trung vào cách sử dụng editor trong thực tế: từ mở giao diện, dựng canvas, chỉnh chữ ảnh, quản lý layer đến kiểm thử trước khi xuất bản.
Nguyên tắc thiết kế trong editor
Hãy hoàn thiện nội dung quan trọng trước, sau đó mới thêm hiệu ứng. Một thiệp tốt cần rõ thông tin, đọc dễ trên mobile và chỉ dùng chuyển động ở những điểm nhấn thật sự cần thiết.
1. Mở editor và hiểu bố cục màn hình
Editor được chia thành topbar, sidebar, canvas và property panel để người thiết kế có thể vừa thêm nội dung, vừa chỉnh thuộc tính chi tiết.
Cách thực hiện
- Từ `/dashboard/templates` hoặc `/dashboard/invitations`, mở mẫu hoặc thiệp cần chỉnh rồi chọn hành động mở editor.
- Dùng topbar để quay lại danh sách, lưu, xem trước, chuyển chế độ màn hình và mở các nhóm lệnh File, Edit, View, Help.
- Dùng sidebar bên trái để chọn nhóm công cụ: chữ, ảnh, shape, background, preset, nhạc, hiệu ứng, widget và layer.
- Dùng property panel bên phải để chỉnh thuộc tính của canvas hoặc phần tử đang chọn.
Editor có thể làm gì
- Quản lý toàn bộ bố cục thiệp trên một canvas trực quan.
- Chỉnh nhanh bằng kéo thả và chỉnh sâu bằng panel thuộc tính.
- Làm việc theo vai trò: owner/admin/editor có thể thiết kế, viewer chỉ nên dùng để kiểm tra.
2. Làm việc với canvas chính và màn mở thiệp
Một thiệp có thể gồm canvas nội dung chính và màn mở thiệp. Canvas chính dùng cho nội dung dài, còn màn mở tạo trải nghiệm intro trước khi khách xem thiệp.
Cách thực hiện
- Thiết lập màu nền, ảnh nền hoặc khối nền trước để định hình phong cách tổng thể.
- Đặt các vùng nội dung chính theo thứ tự: phần mở đầu, thông tin lễ, timeline, gallery, bản đồ, RSVP và lời chúc.
- Nếu dùng màn mở, chỉ giữ nội dung ngắn: ảnh đại diện, tên cặp đôi, lời chào và nút mở thiệp.
- Chuyển qua preview mobile để kiểm tra chiều cao, khoảng cách và thứ tự hiển thị.
Editor có thể làm gì
- Dựng thiệp cuộn dọc cho mobile-first.
- Tạo intro riêng với phong bì, hiệu ứng hoặc lời chào.
- Tách nội dung quan trọng thành từng section dễ đọc.
3. Thiết kế chữ, tiêu đề và nội dung lời mời
Text là phần quyết định độ sang và độ đọc của thiệp. Nên dùng ít font, phân cấp rõ và kiểm tra tương phản trên ảnh nền.
Cách thực hiện
- Thêm text từ sidebar hoặc chọn preset chữ để có sẵn phong cách tiêu đề, tên cặp đôi, ngày cưới.
- Chỉnh nội dung, font, cỡ chữ, độ đậm, căn lề, khoảng cách dòng và khoảng cách chữ trong panel thuộc tính.
- Dùng màu, gradient, stroke, shadow hoặc nền chữ khi cần tăng tương phản.
- Với đoạn dài như lời mời, dùng cỡ chữ vừa phải và line-height rộng để khách đọc dễ trên điện thoại.
Editor có thể làm gì
- Tạo headline, monogram, tên cặp đôi, quote, lời mời, timeline và ghi chú.
- Biến đổi phong cách chữ bằng màu, nền, viền, bóng, opacity và animation.
- Tái sử dụng cụm chữ bằng copy, duplicate hoặc group với các phần tử trang trí.
4. Thêm ảnh, crop và quản lý media
Ảnh nên được chọn lọc theo đúng tỉ lệ, dung lượng hợp lý và có vùng trọng tâm rõ để không vỡ layout trên mobile.
Cách thực hiện
- Thêm ảnh mới, chọn ảnh đã upload hoặc dùng stock để dựng mẫu nhanh.
- Chọn ảnh trên canvas rồi chỉnh kích thước, bo góc, viền, shadow, opacity và vị trí.
- Dùng crop modal khi cần chọn lại vùng hiển thị hoặc làm ảnh khớp với khung thiết kế.
- Dùng gallery, carousel hoặc video cho nhóm media thay vì đặt quá nhiều ảnh riêng lẻ trong cùng một màn hình.
Editor có thể làm gì
- Thay ảnh nhanh cho template khi cá nhân hóa cho từng cặp đôi.
- Tạo ảnh nền, ảnh trang trí, ảnh khung, gallery và carousel.
- Kiểm soát chất lượng tải trang bằng cách chọn ảnh nhẹ, đúng kích thước.
5. Dùng shape, layer, group và căn chỉnh
Shape và layer giúp tạo cấu trúc thị giác. Group và smart guide giúp giữ bố cục ổn định khi chỉnh nhiều phần tử.
Cách thực hiện
- Thêm shape để làm khung chữ, nền section, đường phân cách, điểm nhấn hoặc vùng trang trí.
- Chọn nhiều phần tử rồi group để di chuyển cả cụm cùng lúc.
- Dùng layer panel để đổi thứ tự trước sau, ẩn, khóa hoặc chọn đúng phần tử khi các lớp chồng lên nhau.
- Dùng smart guide và các thao tác căn chỉnh để giữ khoảng cách đều giữa các phần tử.
Editor có thể làm gì
- Dựng layout có chiều sâu bằng nền, khung, viền và lớp phủ.
- Tránh chỉnh nhầm phần tử bằng khóa layer quan trọng.
- Tạo cụm nội dung có thể nhân bản cho nhiều section trong thiệp.
6. Thêm widget, nhạc và hiệu ứng
Widget biến thiệp từ một trang tĩnh thành trải nghiệm tương tác. Nên dùng vừa đủ để hỗ trợ khách mời thay vì làm trang quá nặng.
Cách thực hiện
- Thêm countdown cho ngày cưới, calendar cho lịch, map cho địa điểm và attendance form cho RSVP.
- Thêm gallery, carousel hoặc video khi cần kể câu chuyện bằng hình ảnh.
- Thêm gift box, envelope, falling effect hoặc music để tăng cảm xúc ở các điểm nhấn.
- Kiểm tra từng widget trên preview và link public sau khi publish.
Editor có thể làm gì
- Thu phản hồi tham dự, lời chúc và tương tác từ khách mời.
- Hiển thị địa điểm, thời gian, video, ảnh và hiệu ứng trong cùng một thiệp.
- Tạo trải nghiệm mở thiệp có nhạc, chuyển động và khối tương tác.
7. Xem trước, lịch sử chỉnh sửa và bàn giao
Trước khi gửi link cho khách, cần kiểm tra phiên bản trên thiết bị thật hoặc trình duyệt ẩn danh để tránh lỗi dữ liệu, layout hoặc widget.
Cách thực hiện
- Dùng undo/redo hoặc lịch sử chỉnh sửa khi cần quay lại sau một thay đổi không phù hợp.
- Preview nhiều kích thước màn hình để kiểm tra chữ, ảnh, animation, widget và khoảng cách.
- Lưu bản thiết kế sau khi hoàn tất các thay đổi chính.
- Publish rồi mở link công khai bằng trình duyệt ẩn danh, kiểm tra QR, RSVP, bản đồ, nhạc và form.
Editor có thể làm gì
- Phát hiện lỗi trước khi khách mời nhận link.
- Giảm rủi ro mất thay đổi bằng thói quen lưu sau mỗi cụm chỉnh sửa lớn.
- Tạo quy trình bàn giao rõ ràng cho studio: thiết kế, duyệt, publish, kiểm thử, gửi khách.
4. Mục lục theo từng chức năng
Mỗi module bên dưới là một khối hướng dẫn độc lập, có mục lục riêng để dễ mở rộng khi thêm tính năng mới.
Owner, Admin, Viewer
Dashboard tổng quan
Theo dõi tình hình vận hành studio qua doanh thu, đơn hàng, thiệp đã xuất bản, khách hàng, hạn mức gói và dữ liệu gần đây.
Mục đích
- Xem nhanh trạng thái vận hành hiện tại của workspace.
- Phát hiện đơn cần xử lý, hóa đơn cần thanh toán hoặc hạn mức gói sắp đầy.
- Điều hướng nhanh sang mẫu thiệp, đơn hàng, khách hàng và gói dịch vụ.
Thao tác chính
- Mở `/dashboard` sau khi đăng nhập.
- Kiểm tra các thẻ số liệu và biểu đồ doanh thu theo ngày.
- Xử lý đơn mới từ bảng đơn gần đây hoặc tạo mẫu thiệp mới từ nút hành động.
Lưu ý vận hành
- Số liệu phụ thuộc quyền truy cập và dữ liệu đã đồng bộ từ các module liên quan.
- Nếu dữ liệu chưa xuất hiện, kiểm tra trạng thái kết nối API hoặc quyền của tài khoản.
Owner, Admin, Editor
Mẫu thiệp và danh mục
Quản lý bộ sưu tập mẫu thiệp, danh mục, preset, biến nội dung, trạng thái public/private và luồng xuất bản template.
Mục đích
- Tạo thư viện mẫu thiệp có thể tái sử dụng cho nhiều cặp đôi hoặc khách hàng.
- Phân nhóm mẫu theo danh mục để storefront và dashboard dễ tìm kiếm.
- Chuẩn hóa biến nội dung như tên, ngày cưới, địa điểm, lời mời và thông tin liên hệ.
Thao tác chính
- Vào `/dashboard/templates` để xem, tạo, chỉnh sửa hoặc xuất bản mẫu.
- Vào `/dashboard/templates/categories` để quản lý danh mục mẫu.
- Mở editor từ một mẫu để cập nhật canvas, thumbnail, preset và biến nội dung.
Lưu ý vận hành
- Chỉ xuất bản mẫu sau khi đã kiểm tra mobile, desktop và thumbnail.
- Giữ tên biến rõ ràng để form nhập nội dung và luồng cá nhân hóa hoạt động ổn định.
Owner, Admin, Editor
Editor thiệp cưới
Trình chỉnh sửa canvas cho chữ, ảnh, shape, layer, nhóm phần tử, crop, smart guide, lịch sử chỉnh sửa và preview responsive.
Không gian làm việc
- Mở editor từ danh sách mẫu hoặc chi tiết thiệp để vào canvas thiết kế.
- Topbar dùng để quay lại dashboard, lưu thay đổi, xem trước, đổi chế độ hiển thị và truy cập các menu File, Edit, View, Help.
- Sidebar là nơi thêm chữ, ảnh, shape, preset, background, nhạc, hiệu ứng và widget.
- Canvas ở giữa là vùng thao tác trực tiếp; panel bên phải hiển thị thuộc tính của canvas hoặc phần tử đang chọn.
Canvas chính và màn mở thiệp
- Canvas chính là trang thiệp cuộn dọc, phù hợp cho nội dung lời mời, timeline, gallery, bản đồ và RSVP.
- Màn mở thiệp là phần intro trước khi khách xem nội dung chính; dùng cho phong bì, ảnh đại diện, lời chào hoặc hiệu ứng mở thiệp.
- Có thể thiết lập màu nền, ảnh nền, kích thước, khoảng cách và các section nội dung theo phong cách từng mẫu.
- Luôn kiểm tra cả desktop và mobile vì bố cục thiệp thường được khách mở bằng điện thoại.
Thêm nội dung vào thiệp
- Dùng Text để thêm tiêu đề, tên cô dâu chú rể, lời mời, timeline hoặc ghi chú.
- Dùng Image, Stock và Gallery để thêm ảnh cưới, ảnh nền, ảnh trang trí hoặc bộ sưu tập ảnh.
- Dùng Shapes để tạo nền chữ, đường phân cách, khung trang trí, icon đơn giản hoặc điểm nhấn layout.
- Dùng Widgets để thêm countdown, lịch, bản đồ, form tham dự, video, carousel, hộp quà và các khối tương tác.
Biên tập chữ
- Chọn phần tử chữ rồi chỉnh nội dung, font, cỡ chữ, độ đậm, căn lề, line-height, letter spacing và màu.
- Dùng preset chữ để tạo nhanh headline, tên cặp đôi, ngày cưới hoặc lời mời theo phong cách có sẵn.
- Có thể thêm nền, stroke, shadow, gradient, bo góc, opacity và hiệu ứng xuất hiện cho chữ.
- Với đoạn dài, ưu tiên độ đọc: dùng line-height rộng, tương phản cao và không đặt chữ lên vùng ảnh quá rối.
Biên tập ảnh và media
- Tải ảnh mới, chọn ảnh đã có, thay ảnh đang chọn hoặc dùng stock khi cần dựng mẫu nhanh.
- Dùng crop để chọn vùng ảnh, chỉnh tỉ lệ hiển thị, bo góc, viền, shadow, opacity và vị trí ảnh.
- Có thể dùng gallery, carousel hoặc video cho các phần cần nhiều media thay vì nhồi quá nhiều ảnh vào một màn hình.
- Nên nén ảnh và tránh file quá lớn để trang public tải ổn định trên mạng di động.
Layer, căn chỉnh và nhóm
- Chọn phần tử trên canvas để kéo thả, thay đổi kích thước, xoay và chỉnh vị trí trực tiếp.
- Dùng layer panel để đổi thứ tự trước sau, khóa phần tử, ẩn phần tử hoặc chọn đúng object khi canvas nhiều lớp.
- Dùng group để gom nhiều phần tử thành một cụm, phù hợp cho cụm tên, cụm ngày cưới hoặc cụm trang trí.
- Smart guide giúp căn hàng theo cạnh, tâm hoặc khoảng cách để bố cục đều và chuyên nghiệp hơn.
Hiệu ứng và widget tương tác
- Thêm nhạc nền, hiệu ứng rơi, animation phần tử và hiệu ứng mở thiệp để tăng cảm xúc.
- Thêm countdown, lịch, bản đồ, form RSVP, hộp quà, gallery, carousel và video tùy theo nhu cầu thiệp.
- Mỗi widget nên có nội dung rõ ràng, vị trí dễ thấy và được kiểm thử trên link public sau khi xuất bản.
- Không bật quá nhiều hiệu ứng cùng lúc để tránh làm khách khó đọc hoặc trang tải chậm.
Lưu, xem trước và xuất bản
- Lưu thường xuyên sau các thay đổi lớn, đặc biệt trước khi rời editor hoặc mở thử link public.
- Dùng preview để kiểm tra bố cục, animation, widget, nhạc và form trên nhiều kích thước màn hình.
- Kiểm tra lại dữ liệu quan trọng như tên, ngày giờ, địa điểm, bản đồ, số điện thoại và nội dung RSVP trước khi xuất bản.
- Sau khi publish, mở link bằng trình duyệt ẩn danh để chắc chắn khách mời nhìn thấy đúng phiên bản.
Owner, Admin, Editor
Ảnh, video, thư viện media và stock
Quản lý ảnh, video, gallery, stock, crop shape, nén ảnh và tài sản media dùng trong template hoặc thiệp đã xuất bản.
Mục đích
- Lưu trữ tài sản hình ảnh và video dùng cho thiệp hoặc storefront.
- Tối ưu ảnh để giảm dung lượng tải mà vẫn giữ chất lượng hiển thị.
- Tạo gallery, carousel hoặc vùng ảnh cắt theo shape trong canvas.
Thao tác chính
- Tải ảnh từ editor hoặc chọn lại media đã có trong workspace.
- Dùng crop modal, crop shape và panel ảnh để chỉnh vùng hiển thị.
- Thêm video hoặc gallery khi thiệp cần nhiều nội dung hình ảnh.
Lưu ý vận hành
- Ưu tiên ảnh đã chọn lọc, đúng tỉ lệ và dung lượng hợp lý.
- Xóa hoặc thay thế tài sản không dùng để giữ dung lượng workspace trong hạn mức gói.
Owner, Admin, Editor
Nhạc, hiệu ứng và widget sự kiện
Thêm nhạc nền, hiệu ứng rơi, phong bì, hộp quà, countdown, lịch, bản đồ, form tham dự, carousel và các widget tương tác.
Mục đích
- Tạo trải nghiệm mời cưới sống động nhưng vẫn kiểm soát được tốc độ tải.
- Cung cấp thông tin sự kiện bằng widget như countdown, lịch, bản đồ và RSVP.
- Tăng tương tác qua hộp quà, lời chúc, gallery hoặc hiệu ứng mở thiệp.
Thao tác chính
- Dùng Music, Effects, Envelope, Falling Effect, Gift, Countdown, Calendar, Map, Carousel và Attendance Form trong editor.
- Thiết lập nội dung, vị trí, animation, tốc độ và trạng thái hiển thị của từng widget.
- Kiểm tra widget trên trang public sau khi xuất bản.
Lưu ý vận hành
- Không nên bật quá nhiều hiệu ứng cùng lúc trên cùng một màn hình.
- Form RSVP cần trường dữ liệu rõ ràng để dễ tổng hợp danh sách tham dự.
- Nhạc nền nên có tùy chọn bật/tắt dễ thấy cho khách mời.
Owner, Admin
Thiệp công khai, QR, RSVP và lời chúc
Xuất bản thiệp thành link public, chia sẻ mã QR, nhận RSVP, lời chúc, lượt thích và dữ liệu khách mời.
Mục đích
- Biến bản thiết kế thành trải nghiệm mời cưới có thể gửi cho khách.
- Thu phản hồi tham dự, lời chúc và dữ liệu tương tác từ trang thiệp.
- Quản lý danh sách thiệp đã tạo trong dashboard.
Thao tác chính
- Xuất bản thiệp từ template hoặc bản mời đã cá nhân hóa.
- Dùng link public hoặc mã QR để chia sẻ qua tin nhắn, email, in ấn hoặc mạng xã hội.
- Theo dõi dữ liệu phản hồi tại `/dashboard/invitations`.
Lưu ý vận hành
- Mở thử link public bằng trình duyệt ẩn danh trước khi gửi khách.
- Nếu đổi thông tin quan trọng sau khi gửi link, cần thông báo lại cho khách hoặc cặp đôi.
Owner, Admin
Storefront studio
Trang public cho studio gồm hero, giới thiệu, mẫu thiệp, gallery, dịch vụ, testimonial, FAQ, liên hệ và form đặt dịch vụ.
Mục đích
- Tạo mặt tiền thương hiệu để khách xem mẫu và gửi yêu cầu dịch vụ.
- Trưng bày template, hình ảnh, điểm mạnh dịch vụ và thông tin liên hệ.
- Kết nối đơn đặt dịch vụ với dashboard vận hành.
Thao tác chính
- Vào `/dashboard/settings/storefront` để chỉnh thông tin public.
- Cập nhật banner, màu sắc, font thương hiệu, gallery, FAQ và social links.
- Kiểm tra đường dẫn storefront hoặc tên miền riêng sau khi lưu.
Lưu ý vận hành
- Hình ảnh storefront nên đại diện đúng phong cách studio.
- Thông tin liên hệ cần nhất quán với các kênh bán hàng khác.
Owner, Admin
Khách hàng và đơn hàng dịch vụ
Quản lý khách hàng, yêu cầu dịch vụ, đơn hàng, trạng thái xử lý, chi tiết đơn và dữ liệu liên hệ.
Mục đích
- Theo dõi khách hàng phát sinh từ storefront hoặc quá trình tư vấn.
- Quản lý vòng đời đơn hàng từ mới gửi, đã liên hệ, thanh toán đến hoàn tất.
- Lưu dữ liệu cần thiết để chăm sóc khách và bàn giao thiệp.
Thao tác chính
- Vào `/dashboard/customers` để xem danh sách và chi tiết khách hàng.
- Vào `/dashboard/orders` để lọc đơn theo trạng thái và mở chi tiết đơn.
- Cập nhật trạng thái đơn sau mỗi bước tư vấn, thanh toán hoặc bàn giao.
Lưu ý vận hành
- Không nhập dữ liệu cá nhân không cần thiết cho mục đích xử lý đơn.
- Chuẩn hóa trạng thái để dashboard doanh thu và đơn cần xử lý phản ánh đúng thực tế.
Owner
Gói dịch vụ, thanh toán và hóa đơn
Theo dõi gói đang dùng, hạn mức, hóa đơn, thanh toán và trạng thái subscription.
Mục đích
- Kiểm soát quyền lợi theo gói, giới hạn template, dung lượng và tính năng trả phí.
- Theo dõi hóa đơn pending, overdue, paid hoặc refunded.
- Đối soát thanh toán theo hóa đơn và trạng thái gói.
Thao tác chính
- Vào `/dashboard/settings/subscription` để xem gói dịch vụ và hóa đơn.
- Thanh toán hoặc xử lý hóa đơn theo trạng thái hiển thị trong dashboard.
Lưu ý vận hành
- Một số tính năng có thể bị giới hạn khi gói hết hạn hoặc vượt hạn mức.
- Dữ liệu hóa đơn nên được đối soát định kỳ với kênh thanh toán thực tế.
Owner, Admin
Thành viên, phân quyền, cài đặt và domain
Cấu hình workspace, thông tin cá nhân, thành viên, vai trò, domain riêng, trạng thái storefront và cài đặt vận hành.
Mục đích
- Giữ workspace đúng thông tin thương hiệu và người chịu trách nhiệm.
- Phân quyền an toàn cho đội ngũ thiết kế, vận hành và xem dữ liệu.
- Kết nối tên miền riêng cho storefront hoặc trải nghiệm public.
Thao tác chính
- Vào `/dashboard/settings` để chỉnh cài đặt chung.
- Vào `/dashboard/settings/profile` để cập nhật thông tin cá nhân.
- Vào `/dashboard/settings/members` để mời, đổi vai trò hoặc thu hồi thành viên.
- Vào `/dashboard/settings/domain` để cấu hình tên miền riêng.
Lưu ý vận hành
- Chỉ cấp quyền admin cho người có trách nhiệm vận hành rõ ràng.
- Sau khi đổi DNS, cần chờ nhà cung cấp tên miền cập nhật trước khi kiểm tra lại.
Super Admin
Quản trị nền tảng
Theo dõi tenant, người dùng admin, plan, payment, email template, báo cáo, audit log, system config và thông báo hệ thống.
Mục đích
- Vận hành toàn bộ nền tảng DesignLove ở cấp hệ thống.
- Quản lý tenant, quyền platform, plan, hóa đơn và thanh toán.
- Theo dõi báo cáo, audit log, cấu hình bảo trì và thông báo hệ thống.
Thao tác chính
- Vào `/super-admin` bằng tài khoản có quyền platform phù hợp.
- Dùng các trang tenants, plans, payments, email templates, reports, audit log và system config.
- Cập nhật thông báo hệ thống hoặc chế độ bảo trì khi cần truyền thông tới tenant.
Lưu ý vận hành
- Các thao tác super admin có phạm vi ảnh hưởng rộng, cần kiểm tra kỹ trước khi lưu.
- Không cấp quyền platform cho tài khoản không có trách nhiệm quản trị hệ thống.
5. Checklist trước khi công bố thiệp hoặc storefront
- Tên cô dâu chú rể, ngày giờ, địa điểm, bản đồ và timeline đã chính xác.
- Ảnh, video, nhạc và hiệu ứng tải ổn định trên mobile.
- Màu chữ đủ tương phản, không bị che bởi ảnh nền hoặc animation.
- Form RSVP, lời chúc, nút liên hệ, QR và liên kết ngoài đã được thử bằng trình duyệt ẩn danh.
- Storefront có đủ thông tin liên hệ, dịch vụ, mẫu thiệp và mô tả thương hiệu.
- Domain riêng đã xác minh DNS và HTTPS trước khi chia sẻ công khai.
- Gói dịch vụ, hạn mức và trạng thái hóa đơn không chặn tính năng cần dùng.
6. Hỗ trợ
Khi cần hỗ trợ, hãy gửi kèm workspace, đường dẫn liên quan, ảnh chụp màn hình, thời điểm xảy ra lỗi và vai trò tài khoản đang sử dụng.
- Email hỗ trợ: support@designlove.vn
- Thời gian phản hồi tiêu chuẩn: [cập nhật SLA hỗ trợ].
- Kênh hỗ trợ trong dashboard: [cập nhật khi tính năng được bật].